请输入您要查询的越南语单词:
单词
trẻ
释义
trẻ
儿 <小孩子。>
trẻ sơ sinh.
婴儿。
孩 <(孩儿)孩子。>
后生; 年青 <年轻。>
anh ấy rất trẻ, không ngờ đã ngoài bốn mươi.
他长的后生, 看不出是四十多岁的人。
少 <年纪轻(跟'老'相对)。>
孩子气 <脾气或神气像孩子。>
随便看
bảo vệ Phật pháp
bảo vệ quản lý
bảo vệ quốc pháp
bảo vệ sức khoẻ
bảo vệ thực vật
bảo vệ tiền tệ
bảo vệ trị an
bảo vệ vua
bảo vệ đô thị
bảo với
Bảo Để
bảo đao
bảo điển
bảo điện
bảo đảm
bảo đảm chất lượng
bảo đảm chắc chắn
bảo đảm giá trị tiền gửi
bảo ấn
bả thủ
bả trì
bả vai
bảy
bảy lần bắt bảy lần tha
bảy mươi hai nghề
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 18:03:51