请输入您要查询的越南语单词:
单词
trống con
释义
trống con
手鼓 <维吾尔、哈萨克等少数民族的打击乐器, 扁圆形, 一面蒙皮, 周围有金属片或环, 常用做舞蹈的伴奏乐器。>
随便看
phát giác
phát giận
phá thai
phát hiện
phát hiện lần đầu
phát hiện nói dối
thời Xuân Thu
thời xưa
thời Đường
thời điểm
thời điểm quan trọng
thời đàm
thời đại
thời đại băng hà
thời đại hiện nay
thời đại hoàng kim
thời đại ngày nay
thời đại sau
thời đại thái cổ
thời đại tư bản chủ nghĩa
thời đại xã hội nô lệ
thời đại đá mới
thời đại đồ sắt
thời đại đồ đá
thời đại đồ đá giữa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/27 14:09:45