请输入您要查询的越南语单词:
单词
trống con
释义
trống con
手鼓 <维吾尔、哈萨克等少数民族的打击乐器, 扁圆形, 一面蒙皮, 周围有金属片或环, 常用做舞蹈的伴奏乐器。>
随便看
cống phân nước
cống phòng lụt
cống phẩm
cống phụng
cống rãnh
cống sinh
cống thoát lũ
cống thoát nước
cống tháo cát
cống tháo nước
cống tháo nước lụt
cống thẳng
cống trần
cống vòm
cống vật
cống xiên chéo
cống điều tiết
cố nhiên
cố nhân
cố nông
cốp
cố quốc
cố sát
cố sống cố chết
cố sức
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/22 18:50:59