请输入您要查询的越南语单词:
单词
thời đại đồ đá
释义
thời đại đồ đá
旧石器时代 <石器时代的早期, 也是人类历史的最古阶段。这时人类使用的工具是比较粗糙的打制石器, 生产上只有渔猎和采集。>
随便看
khí quản
khí sắc
khí số
khít
khí than
khí thiên nhiên
khí thải
khí thế
khí thế bừng bừng
khí thế hung ác
khí thế lớn
khí thế mãnh liệt
khí thế mạnh mẽ
khí thế ngất trời
khí thế quân địch
khí thế to lớn
khí thể
khí tiết
khí tiết chính trực
chạy tiếp sức
chạy tiền
chạy toán loạn
chạy trước chạy sau
chạy trối chết
chạy trốn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 4:20:34