请输入您要查询的越南语单词:
单词
bán rẻ tiếng cười
释义
bán rẻ tiếng cười
卖笑 <指娼妓或歌女为生活所迫, 用声色供人取乐。>
随便看
vẩy
vẩy cá
vẩy mực
vẩy nước
vẩy nước quét nhà
vẩy và móng
vẫn
vẫn còn
vẫn có thể xem là
vẫn cứ
vẫn hợp
vẫn mạng
vẫn thạch
vẫy
vẫy chào
vẫy cánh
vẫy gọi
vẫy tai ngoắc đuôi
vẫy tay
vẫy vùng
vận
vận chuyển
vận chuyển buôn bán
vận chuyển bằng bè
vận chuyển hàng hoá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 22:41:24