请输入您要查询的越南语单词:
单词
núi
释义
núi
岵 <多草木的山。>
峦; 山; 岫 <地面形成的高耸的部分。>
dãy núi.
山峦。
núi.
岗峦。
núi cao.
峰峦。
núi non trùng điệp.
重峦叠嶂。
một ngọn núi.
一座山。
núi cao.
高山。
núi xa
远岫。
山岗子; 山岗 <不高的山。>
陀 <山冈。>
随便看
không thành kế
không thành thật
không thành vấn đề
không thân
không thân chẳng quen
không thân không sơ
không thân thiết
không thèm
không thèm nhìn
không... thì...
không thích
không thích hợp
không thích đáng
không thính tai
không thôi
không thông minh
không thông suốt
không thú vị
không thạo
không thấm nước
không thấm vào đâu
không thấp hơn
không thấu
không thấy
không thấy nữa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 11:32:16