请输入您要查询的越南语单词:
单词
thời thơ ấu
释义
thời thơ ấu
孩提 <儿童; 幼儿。>
怀抱; 怀抱儿 <指婴儿时期。>
童年; 髫年; 髫龄 <儿童时期; 幼年。>
nhớ lại cuộc sống thời thơ ấu.
回忆童年时的生活 小时候; 小时候儿 <年纪小的时候。>
Đây là tấm hình thời thơ ấu của anh ấy.
这是他小时候的相片。
随便看
bông lau
bông luồi
bông lót
bông lông
bông lúa
bông lơn
bông mai
bông mo
bông ngô đực
bông nhân tạo
bông nến
bông pháo
bông phèng
bông phấn
bông sen
bông súp-lơ
bông sơ
bông sơ vụn
bông tai
bông thiên nhiên
bông thuốc
bông thô
bông thược dược
bông thấm nước
bông tiêu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/16 23:24:57