请输入您要查询的越南语单词:
单词
thời thơ ấu
释义
thời thơ ấu
孩提 <儿童; 幼儿。>
怀抱; 怀抱儿 <指婴儿时期。>
童年; 髫年; 髫龄 <儿童时期; 幼年。>
nhớ lại cuộc sống thời thơ ấu.
回忆童年时的生活 小时候; 小时候儿 <年纪小的时候。>
Đây là tấm hình thời thơ ấu của anh ấy.
这是他小时候的相片。
随便看
bạch đái
bạch đầu giai lão
bạch đầu ngâm
bạch đầu như tân
bạch đồng nam
bạch đới
bạc hạnh
bạch ốc
bạch ốc khởi công khanh
bạch ốc phát công khanh
Bạc Liêu
bạc lạng
bạc lẻ
bạc lực
bạc màu
bạc mày
bạc má
bạc mặt
bạc mệnh
bạc nghĩa
bạc nguyên chất
bạc nhược
bạc nhạc
bạc nén
bạc phau
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 11:37:28