请输入您要查询的越南语单词:
单词
thời nay
释义
thời nay
当代 <当前这个时代。>
anh hùng thời nay
当代英雄。
今 <现在; 现代(跟'古'相对)。>
người thời nay.
今人。
随便看
tã bọc
tãi
tã lót
tè
tè he
tèm hem
tèm lem
tèm lèm
tèm nhèm
tè tè
tè vè
té
Téc-bi
téc-bin
téc-bin-non
té chết
téc-li
téc-mốt
téc-nê-ti-um
té cứt té đái
té lời
tém
té ngã
té ngựa
té nhào
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/29 22:55:42