请输入您要查询的越南语单词:
单词
vận dụng
释义
vận dụng
化 <消化; 消除。>
học cái cổ xưa mà không biết vận dụng
食古不化。
运; 运用 <根据事物的特性加以利用。>
vận dụng ngòi bút
运笔。
vận dụng tư tưởng
运思。
vận dụng thành thạo
运用自如。
vận dụng linh hoạt
灵活运用。
随便看
thực thể
thực thể luận
thực thể từ
thực tiễn
thực trưng
thực tài
thực tình
thực tại
thực tại chất phác
thực tại mới
thực tập
thực tập sinh
thực tế
thực tự
thực vật bào tử
thực vật cấp thấp
thực vật cần ánh sáng
thực vật cần ít ánh sáng
thực vật dưới nước
thực vật hiển hoa
thực vật hạt trần
thực vật học
thực vật lưỡng thê
thực vật lưỡng thể
thực vật song tử diệp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/9 3:20:32