请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 khắc phục khó khăn
释义 khắc phục khó khăn
 攻关 <攻打关口, 比喻努力突破科学、技术等方面的难点。>
 chịu khó nghiên cứu, quyết khắc phục khó khăn trong nghiên cứu khoa học và kỹ thuật.
 刻苦钻研, 立志攻关。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 21:09:50