请输入您要查询的越南语单词:
单词
khắc phục khó khăn
释义
khắc phục khó khăn
攻关 <攻打关口, 比喻努力突破科学、技术等方面的难点。>
chịu khó nghiên cứu, quyết khắc phục khó khăn trong nghiên cứu khoa học và kỹ thuật.
刻苦钻研, 立志攻关。
随便看
cà lăm cà lặp
cà lơ
cà lơ phất phơ
Cà Mau
càm ràm
cà mèn
càn
cà na
càn dở
càng
càng cua
càng... càng
càng dưới
càng già càng dẻo càng dai
càng già càng dẻo dai
càng gỡ càng rối
càng... hơn
càng ngày càng
càng ngày càng sa sút
càng ngày càng tăng
càng nhiều càng tốt
càng sớm càng tốt
càng thêm
càng tốt
càng vất vả công lao càng lớn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 21:09:50