请输入您要查询的越南语单词:
单词
trục trái đất
释义
trục trái đất
地轴 <地球自转的轴线, 和赤道平面相垂直。>
随便看
sa đà
sa đì
sa đắm
scandium
Schutzstaffel
se
Seattle
se duyên
Seine river
se lòng
sen
Senegal
sen-lac
seo
Seoul
se sua
Seychelles
si
si dại
Sierra Leona
si-lic
silicate
Silicon Valley
si-li-cát
si-líc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 0:19:43