请输入您要查询的越南语单词:
单词
bài pu-khơ
释义
bài pu-khơ
扑克牌 <一种纸牌。为英语poker的音译。共五十二张, 分黑桃﹑红心﹑方块﹑及梅花四组, 每组十三张。另附丑角两张。可用以打桥牌﹑十三张﹑捡红点等, 玩法很多, 全视游戏规则而定。>
随便看
thuốc bôi
thuốc bôi tóc
thuốc bùa mê
thuốc bắc
thuốc bắn có khói
thuốc bắn không khói
thuốc bọc đường
thuốc bổ
thuốc bột
thuốc bột 666
thuốc bột huyền minh
thuốc cao
thuốc cao bôi trên da chó
thuốc cao da lừa
thuốc chuyên trị
thuốc chén
thuốc chích
thuốc chín
thuốc chống rỉ
thuốc chủng
thuốc chữa cháy
thuốc có tính nhiệt
thuốc cấp cứu
thuốc cầm màu
thuốc cầm máu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/22 2:23:20