请输入您要查询的越南语单词:
单词
bài pu-khơ
释义
bài pu-khơ
扑克牌 <一种纸牌。为英语poker的音译。共五十二张, 分黑桃﹑红心﹑方块﹑及梅花四组, 每组十三张。另附丑角两张。可用以打桥牌﹑十三张﹑捡红点等, 玩法很多, 全视游戏规则而定。>
随便看
quyền quý
quyền sanh sát trong tay
quyền sư
quyền sở hữu
quyền sở hữu ruộng đất
quyền sở hữu tài sản
quyền thuật
quyền thuật thiếu lâm
quyền thần
quyền thế
quyền thế ngang nhau
quyền thế rất mạnh
quyền thống trị của nhà nước
quyền tiêu
quyền tuyển cử
quyền tài phán lãnh sự
quyền tài sản
quyền tác giả
quyền tạm trú
quyền tự chủ
quyền tự quyết
quyền uy
quyền về lãnh hải
quyền được bầu
quyền đứng ngoài pháp luật
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/14 13:47:13