请输入您要查询的越南语单词:
单词
bài pu-khơ
释义
bài pu-khơ
扑克牌 <一种纸牌。为英语poker的音译。共五十二张, 分黑桃﹑红心﹑方块﹑及梅花四组, 每组十三张。另附丑角两张。可用以打桥牌﹑十三张﹑捡红点等, 玩法很多, 全视游戏规则而定。>
随便看
vẹn vẽ
vẹo
vẹo hông
vẹo vọ
vẹt
vẹt trắng
vẻ
vẻ buồn rầu
vẻ bị bệnh
vẻ con nít
vẻ giận
vẻ giận dữ
vẻ giận hờn
vẻ kính phục
vẻ kính sợ
vẻ lo lắng
vẻ mặt
vẻ mặt gian giảo
vẻ mặt giận dữ
vẻ mặt hoà nhã
vẻ mặt lạnh lùng
vẻ mặt nghiêm nghị
vẻ mặt phẫn nộ
vẻ mặt vui
vẻ mặt vui cười
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/28 3:03:47