请输入您要查询的越南语单词:
单词
củ tỏi
释义
củ tỏi
青蒜 <嫩的蒜梗和蒜叶, 做菜用。>
蒜 <这种植物的鳞茎。也叫大蒜。>
蒜头 <(蒜头儿)蒜的鳞茎, 略呈球形, 是由许多蒜瓣构成的。>
随便看
cũng nên
cũng phải
cũng thế
cũng thế cả
cũng vậy
cũng xong
cũng được
cũ rích
cũ xưa
cơ
già lão
già lụ khụ
già lụm khụm
già miệng
già mồm
già mồm cãi láo
già mồm át lẽ phải
giàn
giàn bí
giàn bông
giàng
giàn giáo
giàn giụa
giàng thun
giàn gác
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/27 14:59:42