请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 tổn hại
释义 tổn hại
 海损 <船舶在海上航行中受到损坏。>
 沴 <伤害。>
 伤耗 <损耗。>
 损害; 戕贼; 祸; 瘳; 损伤; 危害; 危; 祸害 <使事业、利益、健康、名誉等蒙受损失。>
 không thể làm tổn hại đến lợi ích của nhân dân.
 不能损害群众利益。
 trong công tác phải chú ý không được làm tổn hại đến tính tích cực của quần chúng.
 工作中要注意不损伤群众的积极性。 损坏; 损 <使失去原来的使用效能。>
 苦害 <损害; 使受害。>
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/5 16:53:34