请输入您要查询的越南语单词:
单词
mảng
释义
mảng
筏; 筏子 <水上行驶的竹排或木排, 也有用牛羊皮、橡胶等制造的。>
mảng da
皮筏。
桴子; 桴 <小筏子。>
排筏 <杉木或毛竹等编排成的筏子。>
簰 <一种水上交通工具, 用竹子或木头平排地连在一起做成。>
随便看
dáng vẻ quê mùa
dáng vẻ run sợ
dáng vẻ thư sinh
dáng vẻ vui mừng
dáng vẻ vội vàng
dáng vẻ ưu buồn
dáng xinh
dáng đi
dáng điệu
dáng điệu nghênh ngang
dáng điệu thơ ngây
dáng đẹp
dán hồ
dán keo
dán kín
dán liền
dán mắt
dán mắt nhìn
dán mắt vào
dán nhãn
dán niêm phong
dán thiếu tem
dán thông báo
dán trần
dán vách
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/10 12:17:02