请输入您要查询的越南语单词:
单词
mào chim
释义
mào chim
肉冠 <鸟类头顶上长的肉质的突起, 形状略似冠, 红色或略带紫色。>
随便看
khiếu thẩm mỹ
khiếu tố
khiển
khiển hình
khiển phái
khiển sai
khiển thú
khiển trách
khiển trách nặng nề
khiển tướng
khiễng
kho
khoa
khoa bác vật
khoa bó xương
khoa bạch
khoa bảng
khoa chân múa tay
khoa chính quy
khoa chỉnh hình
khoa cử
khoa da liễu
khoa dự bị đại học
khoa giáo
khoa giáp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 17:08:22