请输入您要查询的越南语单词:
单词
chịu được
释义
chịu được
吃得住 <承受得住; 能支持。>
禁得起 <承受得住(多用于人)。>
thanh niên phải chịu được thử thách trong hoàn cảnh gian khổ.
青年人要禁得起艰苦环境的考验。 禁得住 <承受得住(用于人或物)。>
经受 <承受; 禁受。>
堪 <能忍受。>
随便看
đồ nhớt thây
đồn luỹ
xe hàng có mui
xe hàng lưu động
xe hành khách
xe hơi công cộng
xe hồng thập tự
xe jíp
xe khách
xe kiệu
xe kéo
xe kéo pháo
xe kéo tay
xe kết hoa
xe loan
xe lu
xe lăn
xe lăn đường
xe lội bùn
xe lửa
xe lửa bọc sắt
xem
xem bói
xem bệnh
xem chi tiết
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/17 18:16:36