请输入您要查询的越南语单词:
单词
vật lộn
释义
vật lộn
搏; 搏斗 <徒手或用刀、棒等激烈地对打。>
vật lộn; đánh xáp lá cà
肉搏。
vật lộn cùng gió tuyết dữ dội
与暴风雪搏斗。
vật lộn cùng sóng gió
搏击风浪。
搏击 <奋力斗争和冲击。>
交手 <双方搏斗。>
肉搏 <徒手或用短兵器搏斗。>
摔交 <体育运动项目之一, 两人相抱运用力气和技巧, 以摔倒对方为胜。>
挣揣 <挣扎。>
周旋 <与敌人较量, 相机进退。>
随便看
làm ngược lại
làm ngạc nhiên
làm ngọt
làm nhanh
làm nhiều công nhỏ
làm nhiều hưởng nhiều
làm nhiệm vụ
làm nhàm
làm nhơ nhuốc
làm như cũ
làm như gãi ngứa
làm như lễ bà chúa mường
làm như thế nào
làm nhạt
làm nhẹ
làm nhục
làm những chuyện vô ích
làm nát
làm nên
làm nóng
làm nô bộc
làm nũng
làm nương
làm nước giàu
làm nền
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 11:42:43