请输入您要查询的越南语单词:
单词
vật trang sức
释义
vật trang sức
摆设 <指徒有其表而无实用价值的东西。>
sách để đọc, không phải để làm vật trang sức
书是供人读的, 不是拿来当摆设的。 挂件 <挂在墙壁上或脖子上的装饰品。>
随便看
đi dạo buổi sáng
đi dạo chơi
đi dần từng bước
đi dự
đi dự tiệc
đi ghẹ
đi giang hồ
đi giải
đi giỏi
đi gấp
đi gặp
đi huấn luyện
đi hàng đầu
đi hóng gió
đi hóng mát
đi học
đi học lại
đi học trở lại
đi họp
đi hốt thuốc
đi hội làng
đi khám bệnh
đi khất thực
đi khập khiễng
đi khắp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 16:00:06