请输入您要查询的越南语单词:
单词
vật xúc tác
释义
vật xúc tác
催化剂; 触媒 <能加速或延缓化学反应速度, 而本身的量和化学性质并不改变的物质叫催化剂。这种作用叫催化。通常把加速化学反应的物质叫正催化剂, 延缓化学反应的物质叫负催化剂。>
随便看
công nhân làm thuê
công nhân may mặc
công nhân mỏ
công nhân nô lệ
công nhân nông nghiệp
công nhân nữ
công nhân quét đường
công nhân quý tộc
công nhân trẻ
công nhân viên
công nhân viên chức
công nhân đá
công nhân đóng thuyền
công nhân đốt lò
công nhận
công nhật
công nông liên minh
công năm
công năng
công nương
công-phi-tua
công phiếu
công phu
công phu trà
công phu tu luyện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 11:33:22