请输入您要查询的越南语单词:
单词
đãy
释义
đãy
褡裢 <长方形的口袋, 中央开口, 两端各成一个袋子, 装钱物用, 一般分大小两种, 大的可以搭在肩上, 小的可以挂在腰带上。>
随便看
khóm hoa
khó mà
khó mà đề phòng cho được
khó nghe
khó nghĩ
khó ngửi
khó nhằn
khó nhọc
khó nói
khó nói chắc
khó phân chia
khó ra đời
khó sống
khó sống chung
khó thương
khó thể nói
khó thở
khó tiêu
khó trách
khó tránh
khó tránh khỏi
khó trôi
khó tính
khó tả
khó với
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/20 19:25:10