请输入您要查询的越南语单词:
单词
tuyên uý
释义
tuyên uý
宣尉。<职官名。元、明在边地宣布政令以安慰人民之官。民国初年亦曾于蒙古等地置宣慰使。>
宗
宣慰神甫。<作安抚慰劳工作的天主教的神职人员。>
随便看
văn vần
văn vật
văn vật giả tạo
văn vật nguỵ tạo
văn vẻ
văn vẻ lưu loát
văn xuôi
văn án
văn đàn
văn đức
văn ước
văn ứng dụng
vĩ
vĩ lư
vĩ mô
vĩ nghiệp
vĩnh
vĩnh an
vĩnh biệt
vĩnh biệt cõi đời
Vĩnh Bình
Vĩnh Bảo
vĩnh cửu
Vĩnh Gia
vĩnh hằng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/15 17:21:00