请输入您要查询的越南语单词:
单词
tuyên uý
释义
tuyên uý
宣尉。<职官名。元、明在边地宣布政令以安慰人民之官。民国初年亦曾于蒙古等地置宣慰使。>
宗
宣慰神甫。<作安抚慰劳工作的天主教的神职人员。>
随便看
hãn mã
hãn ngạch
hãn ngữ
hãn trở
hãn vệ
hão
hão huyền
hãy
hãy còn
hãy cứ
hãy khoan
hãy để chuyện cũ qua đi, đừng nhắc lại làm gì
hãy để dĩ vãng trôi về dĩ vãng
hè
hè hè
hè hụi
hèm
hèm rượu
hèn
hèn chi
hèn gì
hèn hạ
hèn hạ khuất phục
hèn mạt
hèn mọn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/30 17:52:47