请输入您要查询的越南语单词:
单词
góp nhặt
释义
góp nhặt
储积 <储蓄积聚。>
方
凑搭 ; 凑合 <拼凑。>
汇总 <(资料、单据、款项等)汇集到一起。>
结集 <把单篇的文章编在一起; 编成集子。>
裒 <聚。>
góp nhặt ghi chép lại.
裒辑。
góp nhặt ghi chép lại thành tập.
裒然成集。 裒辑 <辑录。>
拾零 <指把某方面的零碎的材料收集起来(多用于标题)。>
收藏 <收集保藏。>
收罗 <把人或物聚集在一起。>
随便看
giấy làm bằng tre trúc
giấy lái xe
giấy láng
giấy láng một mặt
giấy lưu hành nội bộ
giấy lọc
giấy lộn
giấy lụa
giấy moi
giấy màu
giấy má
giấy mời
giấy nguyên liệu
giấy nguyên thư
giấy ngắn tình dài
giấy ngọc bản
giấy nhám
giấy nhãn hiệu
giấy nhận xét
giấy nhật trình
giấy nhắn tin
giấy nhựa
giấy niêm phong
giấy nến
giấy nộp tiền
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/4 2:35:15