请输入您要查询的越南语单词:
单词
địa lý kinh tế học
释义
địa lý kinh tế học
经济地理学 <以地理为研究对象的科学。一般分为自然地理学和经济地理学。自然地理学研究人类社会的自然环境, 经济地理学研究生产的地理布局以及各国和各地区生产发展的条件和特点, 两者之间有不可分 割的联系。>
随便看
cảnh vật
cảnh vật chung quanh
cảnh vật ở xa
cảnh vệ
cảnh vụ
cảnh xa xỉ
cảnh xuân
cảnh xuân tươi đẹp
cả nhà
cả nhà cả ổ
cảnh đoàn tụ
cảnh đoàn viên
cảnh đêm
cảnh đói khát
cảnh đói khổ
cảnh đẹp
cảnh đẹp hư ảo
cảnh đẹp trong tranh
cảnh địa
cảnh đời
cản ngự
cản tay
cản tay cản chân
cản trở
cản vệ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/13 20:21:47