请输入您要查询的越南语单词:
单词
địa lý kinh tế học
释义
địa lý kinh tế học
经济地理学 <以地理为研究对象的科学。一般分为自然地理学和经济地理学。自然地理学研究人类社会的自然环境, 经济地理学研究生产的地理布局以及各国和各地区生产发展的条件和特点, 两者之间有不可分 割的联系。>
随便看
quản ngục
quản thúc
quản thúc cưỡng chế
quản trị
Quản Trọng
quản tượng
quả núi
quản đốc
quả nắm
quả phù trang
quả phạt đền
quả phật thủ
quả phỉ
quả phụ
quả phụ chưa cưới
quả quyết
quả quát lâu
quả quýt
quả quất
quả sa-bô-chê
quả sung
quả sóc
quả sơn tra
quả sơn trà
quả sổ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 19:13:12