请输入您要查询的越南语单词:
单词
giáo dục hiện thực
释义
giáo dục hiện thực
现身说法 <本佛教用语, 指佛力广大, 能现出种种人形, 向人说法。今比喻用自己的经历遭遇为例证, 对人进行讲解或劝导。>
随便看
màng xương
màng óc
màng đệm
màn gọng
màng ối
mành
màn hiếu
mành mành
mành trúc đốm
màn huỳnh quang
màn hình
màn khói
màn kết
màn kịch
màn mưa
màn ngang
không biết hổ thẹn
không biết khi nào
không biết kết cuộc ra sao
không biết làm gì
không biết làm sao
không biết làm thế nào
không biết lợi hại
không biết mỏi mệt
không biết người biết của
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/25 5:17:02