请输入您要查询的越南语单词:
单词
thầy
释义
thầy
导师 <在大事业、大运动中指示方向、掌握政策的人。>
夫子 <旧时学生称老师(多用于书信)。>
傅 <负责教导或传授技艺的人。>
师 <称某些传授知识技术的人。>
业师 <称教过自己的老师。>
先生; 老师 <尊称传授文化、技术的人。泛指在某方面值得学习的人。>
主人 <旧时聘用家庭教师、账房等的人; 雇用仆人的人。>
随便看
không thanh mẫu
không tha thứ
không thay đổi
không theo chuẩn mực
không theo kịp
không theo luật lệ gì cả
không theo lệ thường
không theo quy tắc
không theo thứ tự
không theo vết mòn
không thiên vị
không thiết thực
không thiếu
không thiếu cái lạ
không thiếu được
không thiệt hại
không thoáng
không thoát được
không thoải mái
không thoả mãn
không thoả đáng
không thua
không thu hút
không thu tiền
không thuê làm nữa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/12 9:58:00