请输入您要查询的越南语单词:
单词
thầu dầu
释义
thầu dầu
蓖麻 <一年生或多年生草本植物, 叶子大, 掌状分裂。种子叫蓖麻子, 榨的油可做泻药或润滑油。也叫大麻子。>
随便看
đỉnh núi cao
đỉnh quả tim
đỉnh sóng
đỉnh trán
đỉnh vận
đỉnh đinh
đỉnh điểm
đỉnh đầu
đỉnh đập
địa
địa bàn
địa bạ
địa chi
địa chí
địa chính
địa chấn
địa chấn cấu tạo
địa chấn học
địa chấn kế
địa chất
địa chất học
địa chỉ
địa chỉ ban đầu
địa chỉ cũ
địa chỉ cố định
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 18:21:44