请输入您要查询的越南语单词:
单词
kề vai sát cánh
释义
kề vai sát cánh
比肩而立 <肩并肩地站立。>
并肩 <比喻行动一致, 共同努力。>
kề vai sát cánh chiến đấu
并肩作战
口
挨肩儿 <同胞兄弟姐妹排行相连, 年岁相差很小。>
随便看
ngộ
ngộ cảm
ngộ gió
ngộ hiểm
ngộ hội
ngộ nghĩnh
ngộ nhỡ
ngộ nạn
ngộ nắng
ngộp
ngộ rượu
ngộ sát
ngột
ngộ thương
ngộ thực
ngộ đạo
ngộ độc
ngộ độc thức ăn
ngớ
ngớ ngẩn
ngớ ra
ngớt
ngờ
ngời
ngời ngời trong sáng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 20:51:35