请输入您要查询的越南语单词:
单词
kề vai sát cánh
释义
kề vai sát cánh
比肩而立 <肩并肩地站立。>
并肩 <比喻行动一致, 共同努力。>
kề vai sát cánh chiến đấu
并肩作战
口
挨肩儿 <同胞兄弟姐妹排行相连, 年岁相差很小。>
随便看
âm môn
âm mũi
âm mưu
âm mưu hiểm độc
âm mưu hại người
âm mưu thâm độc
âm mưu đã lộ
âm nang
âm nhạc
âm nhạc có chủ đề
âm nhạc truyền thống
âm năng
âm phong
âm phát ra
âm phù
âm phần
âm phận
âm phối
âm phổ
âm phủ
âm phủ và dương gian
âm phức
âm quãng
âm quãng cao
âm quãng thiếu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 15:12:53