请输入您要查询的越南语单词:
单词
chà
释义
chà
擦; 抹 <摩擦。>
chà đến trầy cả da
手擦破了皮。
踩 <脚底接触地面或物体。>
啊 <叹词, 表示惊异或赞叹。>
嗐 <叹词, 表示伤感、惋惜、悔恨等。>
嚄 <叹词, 表示惊讶。>
憙 <叹声。>
研末 <把东西研磨成粉末。>
簖。
thả chà.
设簖。
随便看
người làm chứng
người làm công quả
người làm công tháng
người làm hoa giả
người làm mai
người làm mưa làm gió
người làm mướn
người làm phước
người làm quan
người làm ruộng
người làm thuê
người làm tạp dịch
người làm việc hiếu hỉ
người làm việc vặt
người làm vườn
người làng
người lành nghề
người lái chính
người lái đò
người lãnh đạo
người lãnh đạo trực tiếp
người lão luyện
người lêu lỏng
người lính
người lính xung kích
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 16:32:30