请输入您要查询的越南语单词:
单词
chà
释义
chà
擦; 抹 <摩擦。>
chà đến trầy cả da
手擦破了皮。
踩 <脚底接触地面或物体。>
啊 <叹词, 表示惊异或赞叹。>
嗐 <叹词, 表示伤感、惋惜、悔恨等。>
嚄 <叹词, 表示惊讶。>
憙 <叹声。>
研末 <把东西研磨成粉末。>
簖。
thả chà.
设簖。
随便看
biên tái
biên tập
biên tập lại
biên tập viên
biên tập và phát hành
biên đình
biên đơn
biên đạo
biên độ
biên độ dao động
biên độ không đổi
biên độ sóng
biên độ tăng
biên độ tăng trưởng
biên ải
bi điệu
bi đát
bi đát thảm hại
bi-đông
bi đất
biếc
biếc xanh
biếm
biếm giảm
biếm hoạ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 19:05:00