请输入您要查询的越南语单词:
单词
bén
释义
bén
飞快 <非常锋利。>
cái liềm mài rất bén.
镰刀磨得飞快
尖锐 <物体有锋芒, 容易刺破其他物体的; (工具、武器等)头尖或刃薄, 容易刺入或切入物体。>
快 <(刀、剪、斧子等)锋利(跟'钝'相对)。>
利; 銛 ; 锋利。
dao bén
利刀。 紧密相连
theo bén gót
紧跟着 投契。
quen hơi bén tiếng
同声同臭, 气味相投。
随便看
thuận theo
thuận thảo
thuận tiện
Thuận Trị
thuận tâm
thuận tình
thuận ý
thuận đường
thuật
thuật bắn súng
thuật che mắt
thuật chỉnh hình
thuật chữa bệnh
thuật cưỡi ngựa
thuật lại
thuật lại bệnh tình
thuật lại tỉ mỉ
thuật nguỵ biện
thuật ngữ
thuật ngữ chuyên ngành
thuật ngữ mới
thuật sĩ
thuật số
thuật sử dụng giáo
thuật sự
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/15 2:50:50