请输入您要查询的越南语单词:
单词
bé ăn trộm gà, cả ăn trộm trâu, lâu lâu làm giặc
释义
bé ăn trộm gà, cả ăn trộm trâu, lâu lâu làm giặc
xem
bé chẳng vin cả gẫy cành
随便看
ắng họng
ắng lặng
ắp
ắt
ắt hẳn
ắt là
ắt phải
ắt thắng
ẵm
ẵm của chạy
ẵm ngửa
ẵm nách
ẵm xốc
ặc
ẹ
ẹo
ẹp
ẻo lả
ẽo à ẽo ợt
ẽo ợt
ế
ếch
ếch bà
ếch ngồi đáy giếng
ếch nhái
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/6 14:47:11