请输入您要查询的越南语单词:
单词
gương biến dạng
释义
gương biến dạng
哈哈镜 <用凹凸不平的玻璃做成的镜子, 照起来奇形怪状, 引人发笑。>
随便看
nơi khác
nơi khỉ ho cò gáy
nơi kém văn hoá
nơi làm thí điểm
nơi làm việc của mình
nơi mở đầu
nụ cười
nụ hoa
nụ vị giác
nủng nưởng
nức
nức danh
nức lòng
nức nở
nức tiếng
nứng
nứt
nứt da
nứt niềng
nứt nẻ
nứt ra
nửa
nửa bước
nửa bầu trời
nửa chiếc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 4:23:10