请输入您要查询的越南语单词:
单词
bên nguyên
释义
bên nguyên
原告 ; 原告一方 <向法院提出诉讼的人或机关、团体。也叫原告人。>
随便看
tấm ảnh nhỏ
tấn
tấn Anh
tấn cây số
tấn công
tấn công bất ngờ
tấn công bất thình lình
tấn công chiếm lĩnh
tấn cống
tấn/hải lý
tấn khảo
tấn kiểm
tấn/km
Tấn kịch
tấn Mỹ
tấn thân
tấn tài
tấp nập
tấp tểnh
tất
tất cả
tất cả mọi góc
tất cả ngành nghề
tất cả đồng thanh
Tất Dương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 8:20:27