请输入您要查询的越南语单词:
单词
bình chữa cháy
释义
bình chữa cháy
灭火器 <消防用具, 通常是在圆铁筒里面装着可以产生灭火气体、泡沫等的化学物质, 用时喷射在火焰上。>
消火栓 <消防用水的管道上的一种装置, 有出水口和水门, 供救火时接水龙带用。>
随便看
sửa soạn
sửa soạn hành lý
sửa soạn hành trang
sửa sắc đẹp
sửa thành
sửa tội
sửa văn
sửa án
sửa đi sửa lại
sửa đổi
sửa đổi bản án
sử biên niên
sử dụng
sử dụng bạo lực
sử dụng chung
sử dụng công nhân
sử gia
sử học
sử ký
sử liệu
sử lược
sử quan
sử quán
sử quân tử
sử thi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 20:24:46