请输入您要查询的越南语单词:
单词
bình hành
释义
bình hành
平行 <两个平面或一个平面内的两条直线或一条直线与一个平面任意延长始终不能相交, 叫做平行。>
随便看
than gỗ
thanh
thanh ba
Thanh Bang
thanh bàng
thanh bình
thanh bạch
thanh bạch liêm khiết
thanh bần
thanh bằng
thanh cao
thanh chéo
lắng nghe
lắng sạch
lắng tai
lắng trong
lắng xuống
lắng đọng
lắp
lắp ba lắp bắp
lắp bắp
lắp ghép
lắp khuôn
lắp lại
lắp máy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 13:48:09