请输入您要查询的越南语单词:
单词
gương soi
释义
gương soi
镜子 ; 鉴 <有光滑的平面, 能照见形象的器具, 古代用铜铸厚圆片磨制, 现在用平面玻璃镀银或镀铝做成。>
看齐 <拿某人或某一 种人作为学习的榜样。>
随便看
lại đâm chồi nẩy lộc
lại đây
lạ kỳ
lạ lùng
mê dâm
mê gái
Mê-hi-cô
mê hoặc
mê hút thuốc phiện
mê hồn
mê hồn trận
mê hồn tán
mê-la-nin
mê li
mê loạn
mê man
mê man bất tỉnh
mê muội
mê muội mất cả ý chí
mê mê
mê mải
mê mẩn
mê mệt
mê mộng
mê ngủ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 6:15:58