请输入您要查询的越南语单词:
单词
cũng được
释义
cũng được
也罢 <表示容忍或只得如此, 有'算了'或'也就算了'的意思(单用多见于戏曲)。>
随便看
tổng số
tổng số lượng
tổng tham mưu
tổng thanh tra
tổng thuật
tổng thư ký
tổng thể
tổng thống
tổng trưởng
tổng trấn
tổng tuyển cử
tổng tài
tổng tư lệnh
tổng tấn công
tổng tập
tổng uỷ
tổng uỷ viên
tổng điều tra
tổng đài điều độ
tổng đài điện thoại
tổng đình công
tổng đại số
tổng đốc
tổn hại
tổn hại do gió gây ra
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 4:20:58