请输入您要查询的越南语单词:
单词
củ đậu
释义
củ đậu
豆薯; 地瓜 <藤本植物, 叶子略呈圆形, 花浅蓝色或淡红色, 块根像甘薯, 可以生吃。>
随便看
đáo kỳ
đáo lý
đáo lỗ
đá ong
đáo xứ tuỳ dân
đáo đĩa
đáo đầu
đáo để
đáp
đáp biện
đáp bái
đáp cứu
đá phiến
đá phun trào
đá phèn
đá phún xuất
đá phạt
đá phạt đền
đá phấn
đá phấn trắng
đáp lại
đáp lễ
đáp lời
đáp số
đáp tạ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 0:15:09