请输入您要查询的越南语单词:
单词
nguyên liệu lõi
释义
nguyên liệu lõi
骨料 <混凝土的主要成分之一, 分为粗骨料和细骨料两种。粗骨料是碎石或砾石, 构成混凝土的骨架。细骨料是砂子, 填充粗骨料之间的空隙。>
随便看
bà trẻ
bàu
bàu ao
bàu hói
bàu mươm
bà vãi
bà vú
bà xã
bệnh hen
bệnh hiểm nghèo
bệnh ho
bệnh hoa liễu
bệnh ho dị ứng
bệnh ho lao
bệnh hoài nghi
bệnh hoại huyết
bệnh hoạn
bệnh huyết thanh
bệnh hình thức
bệnh hại
bệnh hấp tấp
bệnh hậu sản
bệnh hết thuốc chữa
bệnh học
bệnh hủi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/30 4:39:32