请输入您要查询的越南语单词:
单词
nguyên liệu lõi
释义
nguyên liệu lõi
骨料 <混凝土的主要成分之一, 分为粗骨料和细骨料两种。粗骨料是碎石或砾石, 构成混凝土的骨架。细骨料是砂子, 填充粗骨料之间的空隙。>
随便看
địa thạch lựu
địa thế
địa thế hiểm nguy
địa thế hiểm trở
địa thế thuận lợi
địa thế ưu việt
địa tâm
địa tô
địa tô cấp sai
địa tô dành cho giáo dục
địa tô hiện vật
địa tô phong kiến
địa tạng
địa tầng
địa tầng học
địa từ
địa vật
địa vị
địa vị cao
địa vị cao quý
địa vị kém
địa vị ngang nhau
địa vị quan trọng
địa vị xã hội
địa vực
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/1 11:29:30