请输入您要查询的越南语单词:
单词
cừu a-ga
释义
cừu a-ga
盘羊 <羊的一种, 野生, 角粗大, 向下弯曲, 略呈螺旋形, 毛厚而长, 棕灰色, 尾短, 四肢强健有力, 能爬高山。产于华北、西北等地区。>
随便看
cây bông núi
cây bông súng
cây bông trang đỏ
cây bông vàng
cây bông vải
cây bông vải con
cây bông ổi
cây bùm bụp
cây bún
cây bút
cây bút lớn
cây bút tài hoa
cây bướm bạc
cây bướm rừng trắng
cây bưởi
cây bưởi bung
cây Bạch dương
cây bạch phụ tử
cây bạch quả
cây bạc hà
cây bạch đàn
cây bạch đậu khấu
cây bạt kháp
cây bấc
cây bần
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 19:34:03