请输入您要查询的越南语单词:
单词
cừu đực
释义
cừu đực
羖 <公羊。>
随便看
than hầm
than khóc
than khóc thảm thiết
than khói
than khô
than không khói
than khổ
than li-nhít
than luyện
than luyện cốc
than lửa
than mỏ
than mồi lửa
than mỡ
than nghèo
than nguyên khai
than ngắn thở dài
than nhân tạo
than nâu
than níp-lê
than nắm
than phiền
than quả bàng
than sỉ
than thô
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 16:28:03