请输入您要查询的越南语单词:
单词
不光
释义
不光
[bùguāng]
1. không chỉ。表示超出某个数量或范围;不止;不仅。
报名参加的不光是他一个人
ghi tên tham gia không chỉ một mình anh ta
2. không những; chẳng những。不但。
不光数量多,质量也不错
không những nhiều mà chất lượng cũng rất tốt
这里不光出煤,而且出铁
ở đây không những có than mà còn có sắt nữa
随便看
程限
稍
稍为
稍微
稍息
稍稍
稍许
税
税则
税制
税务
税捐
税收
税法
税率
税目
税种
税额
稔
稖
稖头
稗
稗子
稗官野史
稗记
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 8:12:11