请输入您要查询的越南语单词:
单词
不光
释义
不光
[bùguāng]
1. không chỉ。表示超出某个数量或范围;不止;不仅。
报名参加的不光是他一个人
ghi tên tham gia không chỉ một mình anh ta
2. không những; chẳng những。不但。
不光数量多,质量也不错
không những nhiều mà chất lượng cũng rất tốt
这里不光出煤,而且出铁
ở đây không những có than mà còn có sắt nữa
随便看
石碓
石磙
石窟
石竹
石笋
石笔
石绿
石羊
石膏
石膏像
石花胶
石花菜
石英
石英钟
石菖蒲
石蒜
石蕊
石蕊试纸
石蜐
石蜡
石钟乳
石锁
石雕
石青
石首鱼
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 7:08:31