请输入您要查询的越南语单词:
单词
平缓
释义
平缓
[pínghuǎn]
1. bằng phẳng (địa thế)。(地势)平坦,倾斜度小。
黄河中下游地势平缓。
địa thế trung hạ du sông Hoàng Hà bằng phẳng.
2. êm dịu; nhẹ nhàng; ôn hoà (tính tình, tiếng nói)。(心情、声音等)缓和;平和。
随便看
躬
躬亲
躬耕
躬行
躬身行礼
躯
躯体
躯壳
躯干
躲
躲债
躲开
躲懒
躲清闲
躲穷
躲藏
躲让
躲躲闪闪
躲避
躲闪
躲难
躲风
躴
躴躿
躺
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/18 3:07:33