请输入您要查询的越南语单词:
单词
包罗万象
释义
包罗万象
[bāoluówànxiàng]
phong phú; gì cũng có; thượng vàng hạ cám; đủ các thứ hỗn tạp。内容丰富,无所不有。
Ghi chú: (同)Đồng nghĩa: 应有尽有: cái cần có có cả. Phản nghĩa:(反)挂一漏万: được một mất mười; thiếu sót rất nhiều.
随便看
敦本
敦朴
敦煌石窟
敦睦
敦聘
敦请
敧
敧侧
敩
敫
敬
敬仰
敬佩
敬告
敬奉
敬意
敬慕
敬服
敬爱
敬畏
敬礼
敬祝
敬老院
敬而远之
敬谢不敏
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/22 20:34:22