请输入您要查询的越南语单词:
单词
包罗万象
释义
包罗万象
[bāoluówànxiàng]
phong phú; gì cũng có; thượng vàng hạ cám; đủ các thứ hỗn tạp。内容丰富,无所不有。
Ghi chú: (同)Đồng nghĩa: 应有尽有: cái cần có có cả. Phản nghĩa:(反)挂一漏万: được một mất mười; thiếu sót rất nhiều.
随便看
定阅
定音
定音鼓
定额
定鼎
宛
宛如
宛然
宛转
宜
宜人
宜安
宜春
宜禄
宝
宝书
宝典
宝刀
宝刀不老
宝刹
宝剑
宝卷
宝号
宝地
宝塔
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:31:37