请输入您要查询的越南语单词:
单词
投合
释义
投合
[tóuhé]
1. hợp nhau; ăn ý; hợp ý。合得来。
两人性情投合
tính tình hai người hợp nhau.
大家谈得很投合
mọi người trò chuyện rất hợp ý.
2. hợp; phù hợp。迎合。
投合顾客的口味。
hợp khẩu vị khách hàng.
随便看
扫边
扫除
扫雷
扬
扬东
扬剧
扬厉
扬名
扬场
扬声器
扬子鳄
扬帆
扬幡招魂
扬弃
扬扬
扬旗
扬榷
扬水
扬水站
扬汤止沸
扬清激浊
扬琴
扬眉吐气
扬程
扬花
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:42:30