请输入您要查询的越南语单词:
单词
忠勇
释义
忠勇
[zhōngyǒng]
trung dũng; trung thành dũng cảm。忠诚而勇敢。
忠勇的战士
chiến sĩ trung dũng; chiến sĩ trung thành dũng cảm.
随便看
禁制品
禁区
禁受
禁地
禁夜
禁子
禁得住
禁得起
禁忌
禁戒
禁欲
禁欲主义
禁止
禁绝
禁脔
禁苑
禁锢
禁闭
禁阻
禄
禄位
禄宁
禄平
禄蠹
禅
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:20:49