请输入您要查询的越南语单词:
单词
一心
释义
一心
[yīxīn]
1. chuyên tâm; toàn tâm toàn ý。专心;全心全意。
一心为公
chuyên tâm làm việc công.
2. đồng tâm; một lòng。齐心;同心。
万众一心
muôn dân một lòng
全国一心
cả nước một lòng
随便看
蘸火
蘼
虉
虉草
虎
虎伥
虎刺
虎劲
虎势
虎口
虎口余生
虎口拔牙
虎头牢房
虎头虎脑
虎头蛇尾
虎威
虎将
虎崽
虎彪彪
虎掌
虎步
虎气
虎牙
虎狼
虎生生
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:15:29