请输入您要查询的越南语单词:
单词
一心
释义
一心
[yīxīn]
1. chuyên tâm; toàn tâm toàn ý。专心;全心全意。
一心为公
chuyên tâm làm việc công.
2. đồng tâm; một lòng。齐心;同心。
万众一心
muôn dân một lòng
全国一心
cả nước một lòng
随便看
牛轭
牛郎星
牛鞅
牛马
牛鬼蛇神
牛黄
牝
牟
牟利
牟取
牠
牡
牡丹
牡蛎
牢
牢不可破
牢什子
牢固
牢实
牢房
牢狱
牢稳
牢笼
牢记
牢靠
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 12:10:09