请输入您要查询的越南语单词:
单词
五岭
释义
五岭
[WǔLǐng]
Ngũ Lĩnh (năm dãy núi gồm Việt Thành Lĩnh, Đô Bàng Lĩnh, Manh Chử Lĩnh, Kị Điền Lĩnh và Đại Du Lĩnh ở giữa các tỉnh HồNam, Giang Tây, Quảng Tây, Quảng Đông, Trung Quốc)。指越城岭、都庞岭、萌渚岭、骑田岭、大庾岭,在湖南、江西南部和广西、广东北部交界处。
随便看
平均主义
平均利润
平均数
平坦
平壤
平声
平复
平头
平头数
平头正脸
平妥
平安
平定
平实
平射炮
平局
平展
平山
平川
平巷
平常
平平
平平当当
平年
平庸
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 7:55:57