请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 操纵
释义 操纵
[cāozòng]
 1. điều khiển (máy móc, thiết bị...)。控制或开动机械、仪器等。
 无线电操纵。
 điều khiển bằng vô tuyến điện
 2. khống chế; thao túng; chi phối; lũng đoạn; giật dây (dùng những thủ đoạn không chính đáng để chi phối, khống chế)。用不正当的手段支配、控制。
 操纵市场。
 lũng đoạn thị trường
 幕后操纵。
 giật dây sau màn sân khấu; giật dây sau hậu trường
 那个组织曾一度被坏人所操纵。
 tổ chức ấy đã từng bị người xấu khống chế
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 6:26:13