请输入您要查询的越南语单词:
单词
六欲
释义
六欲
[liùyù]
lục dục (tiếng nhà Phật: mắt muốn nhìn cái đẹp, tai muốn nghe cái hay, mũi muốn ngửi mùi thơm, lưỡi muốn nếm vị ngon, thân muốn được hưởng sướng, ý nghĩa muốn được vui vẻ)。佛教指色欲、形貌欲等六种欲望,泛指人的各种欲望。
七情六欲。
thất tình lục dục.
随便看
赤忱
赤手空拳
赤条条
赤杨
赤松
赤热
赤狐
赤痢
赤白痢
赤眉
赤眼蜂
赤磷
赤箭
赤红
赤练蛇
赤胆忠心
赤背
赤脚
赤脚医生
赤膊
赤膊上阵
赤芍
赤血盐
赤裸裸
赤诚
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 7:19:30