请输入您要查询的越南语单词:
单词
上江
释义
上江
[Shàngjiāng]
1. thượng du Trường Giang。长江上游地区。
2. Thượng Giang (An Huy là Thượng Giang, Giang Tô là Hạ Giang, thời Thanh bên Trung Quốc)。清代安徽、江苏两省称上下江,上江指安徽,下江指江苏。
随便看
列宁主义
列岛
列席
列强
列当
列支敦士登
列车
列车员
列队
刘
刘海儿
则
则声
刚
刚介
刚体
刚健
刚刚
刚劲
刚好
刚巧
刚度
刚强
刚性
刚愎
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 8:53:17