请输入您要查询的越南语单词:
单词
上江
释义
上江
[Shàngjiāng]
1. thượng du Trường Giang。长江上游地区。
2. Thượng Giang (An Huy là Thượng Giang, Giang Tô là Hạ Giang, thời Thanh bên Trung Quốc)。清代安徽、江苏两省称上下江,上江指安徽,下江指江苏。
随便看
熏风
熔
熔剂
熔化
熔岩
熔断
熔炉
熔点
熔炼
熔融
熔解热
熔铸
熘
熙
熛
熜
熟
熟习
熟人
熟化
熟土
熟地
熟字
熟客
熟年
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 6:53:11